Thông tin lai suat tien gui quy tin dung la bao nhieu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lai suat tien gui quy tin dung la bao nhieu mới nhất ngày 02/04/2020 trên website Ctc-vn.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Ngân hàng cam kết giảm lãi suất sâu tới 2,5%/năm, nỗ lực cơ cấu nợ -
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hôm nay 2/4? -
Lãi suất về 0, Tổng thống Mỹ kêu gọi gói chi tiêu 2.000 tỷ USD cho hệ thống cơ sở hạ tầng -
Kienlongbank giảm 3% lãi suất cho vay khách hàng bị ảnh hưởng bởi hạn hán và xâm ngập mặn -
Giảm 2,5% lãi suất cho vay hỗ trợ doanh nghiệp -
HDBank giảm sâu lãi suất cho vay | Tài chính - Ngân hàng -
Chứng Khoán Yuanta tung gói ưu đãi lãi suất margin 8,8% -
Chính sách tiền tệ thời COVID-19: Hạ lãi suất có phải là giải pháp tận gốc? -
Thị trường tài chính 24h: Nhiều ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất -
Lãi suất huy động tiếp tục giảm -
Agribank tung gói tín dụng 100.000 tỷ đồng với lãi suất thấp từ 1/4 -
Mcredit đòi nợ bằng hình ảnh bẩn: Vi phạm lãi suất, có dấu hiệu tội đe dọa giết người -
Vietcombank đồng hành cùng khách hàng chống dịch Covid-19 -
HDBank chủ động giảm lãi suất vay tới 4,5% cho khách hàng, không yêu cầu chứng minh khó khăn do dịch Covid-19 -
Cần vận hành kinh tế an toàn thay vì đóng băng -
Thị trường TPCP sơ cấp trầm lắng, lãi suất bật tăng mạnh trên thứ cấp -
Doanh nghiệp vay không tính lãi trả lương công nhân: Theo tiêu chí nào? -
Những tín hiệu lạc quan giúp thị trường BĐS phục hồi nhanh sau dịch Covid-19 -
Lao động tại Hàn Quốc phải ký quỹ 100 triệu đồng -
Thí điểm ký quỹ đối với người lao động đi làm việc tại Hàn Quốc -
Giá vàng SJC tăng hơn 2 triệu đồng/lượng trong tháng 3 -

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
<500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
> 500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>1 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>2 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
<500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
> 500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>1 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>2 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
<500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
> 500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>1 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>2 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
<500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
> 500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>1 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>2 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
<500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
> 500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>1 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>2 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,45% 4,65% 6,10% 6,25% - -
<500 triệu 4,50% 4,65% 6,20% 6,35% - -
> 500 triệu 4,55% 4,65% 6,25% 6,40% - -
>1 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -
>2 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,20% 6,45% 6,75% -
<500 triệu - 4,90% 6,30% 6,55% 6,80% -
> 500 triệu - 4,90% 6,35% 6,60% 6,85% -
>1 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -
>2 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,30% 6,70% 7,25% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 6,45% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
<500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
> 500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>1 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>2 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,45% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
> 500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
>1 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -
>2 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
<500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
> 500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>1 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>2 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
<500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
> 500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>1 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>2 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
<500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,65% 6,40% 6,60% 7,10% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 6,60% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 6,65% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
<500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,35% 4,55% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,75% 6,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
<500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
<500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
> 500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>1 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>2 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
<500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
> 500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>1 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>2 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,60 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,60% 4,60% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,75 % 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
<500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
<500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
<500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
> 500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>1 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>2 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>2 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
<500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
> 500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>1 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>2 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
<500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
> 500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>1 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>2 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
<500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
> 500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>1 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>2 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
> 500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>1 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>2 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
<500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
> 500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>1 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>2 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
<500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
> 500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>1 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>2 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
<500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
> 500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>1 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>2 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
<500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
> 500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>1 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>2 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
<500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
> 500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>1 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>2 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
<500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
> 500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>1 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>2 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
<500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
> 500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>1 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>2 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,50% 7,60% 7,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 10:07:17 02/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55%