Thông tin giá cp vcg mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cp vcg mới nhất ngày 05/04/2020 trên website Ctc-vn.com

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 20:40:39 05/04/2020

Bàn tròn chứng khoán: Những yếu tố giúp thị trường hồi phục bền vững
Chứng khoán tuần tới: Kỳ vọng khởi sắc
Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam vững vàng trong bão dịch Covid-19
Thêm hàng nghìn tỷ đồng tiền cổ tức, các doanh nghiệp đang liên tục ném "phao cứu sinh" vào thị trường chứng khoán
Nhận định thị trường chứng khoán tuần 6 - 10/4: Tín hiệu hồi phục chưa rõ ràng, tiếp tục dò đáy
Chứng khoán MB ôm trọn lô trái phiếu 400 tỉ đồng của Novaland
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 6/4: Ưu tiên vị thế Mua (Long) đối với hợp đồng tháng 4
Cú hích từ các gói kích thích đã qua, chứng khoán Mỹ giờ chỉ tập trung vào diễn biến COVID-19
VN-Index giảm 30%, hầu hết các quỹ lớn có mức giảm tương đương, quỹ “sáng sủa” nhất giảm gần 21%
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 6/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
VNDirect phát hành thêm 6 chứng quyền mới
Covid-19 có là chất xúc tác cho một cuộc khủng hoảng kinh tế
Thị trường chứng quyền tuần (30/3 - 3/4): Hồi phục trên diện rộng, xuất hiện nhiều mã tăng bằng lần
Giá vàng hôm nay ngày 5/4: Tuần qua, giá vàng gia tăng chênh lệch mua bán
Góc nhìn kỹ thuật phiên 6/4: Thị trường có thể vẫn duy trì đà hồi phục
Nhận định thị trường phiên 6/4: Tận dụng nhịp hồi để đóng từng phần vị thế ngắn hạn
Cổ phiếu tâm điểm ngày 6/4: SSI, HVN, VCB, SHB
Lãi suất trái phiếu chính phủ giảm ở tất cả các kỳ hạn
Tâm lý bi quan dần được gỡ bỏ, liệu VN-Index có tiếp tục diễn biến khởi sắc?
Góc nhìn tuần 06-10/04: Khởi sắc cùng rung lắc?

Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 20:40:39 05/04/2020

Top 10 cổ phiếu tăng/giảm mạnh nhất tuần: Nhóm dầu khí sôi động, nhưng ấn tượng vẫn là tân binh ABS
Vinaconex 2: Đổi tên, phát hành 15 triệu cổ phiếu với giá không thấp hơn 15.000 đồng/CP
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: SHB, HDB dẫn đầu tăng giá
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 6/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Cổ phiếu tâm điểm ngày 6/4: SSI, HVN, VCB, SHB
Nên mở vị thế chứng quyền đảm bảo với nhóm cổ phiếu nào? | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
[BizDEAL] SCIC dự thu 1.170 tỷ đồng từ đấu giá trọn lô 45 triệu cổ phiếu Nhiệt điện Hải Phòng (HND)
Bàn tròn chứng khoán: Những yếu tố giúp thị trường hồi phục bền vững
Cổ phiếu hàng không cắm đầu giảm vì đại dịch, Berkshire Hathaway vội thoái vốn
Việt Phát phiêu lưu phát hành trong mùa dịch
Một doanh nghiệp trong nước mua hết 400 tỷ đồng trái phiếu của Novaland
Thêm hàng nghìn tỷ đồng tiền cổ tức, các doanh nghiệp đang liên tục ném "phao cứu sinh" vào thị trường chứng khoán
Top10 tăng/giảm tuần 30/3 - 3/4: Nhiều mã hồi phục sau chuỗi ngày lao dốc, cổ phiếu Y tế Danameco liên tục tăng kịch trần
Quí I/2020: Khối ngoại rút ròng hơn 10.000 tỉ đồng toàn thị trường, tập trung xả bluechip trên HOSE
VN-Index giảm 30%, hầu hết các quỹ lớn có mức giảm tương đương, quỹ “sáng sủa” nhất giảm gần 21%
Chứng khoán tuần tới: Kỳ vọng khởi sắc
Tâm lý bi quan dần được gỡ bỏ, liệu VN-Index có tiếp tục diễn biến khởi sắc?
Vừa mới bán ra 5,8 triệu CP, Chủ tịch LDG lại muốn đổ tiền mua vào số lượng gần tương đương
Năm 2020, Vận tải và Xếp dỡ Hải An (HAH) lên kế hoạch doanh thu tăng gần 25%
Lịch chốt quyền cổ tức tuần sau: Cá biệt công ty dệt may trả tiền mặt 10.000 đồng/cp

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 20:40:40 05/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất10,00010,300230,3193003.10
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,60011,800202001.72
AAV Bất động sản4,8005,0004,8402004.17
ABS Bán lẻ25,10026,90010,8671,8006.96
ABT Thực phẩm & Đồ uống31,50033,700542,2006.98
ACB Ngân hàng18,60019,100357,2905002.69
ACC Xây dựng và Vật liệu19,00019,0008500.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống17,50017,50012600.00
ACM Tài nguyên cơ bản50040034,060-100-20.00
ADC Truyền thông11,00010,20010-800-7.27
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng9,50010,00015005.63
AGG Bất động sản26,50028,00022,8681,5005.66
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,00010,1001031000.50
AGR Dịch vụ tài chính2,3002,40012,5091002.99
ALT Truyền thông12,50011,30010-1,200-9.60
AMC Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
AMD Bất động sản2,9003,10054,1072006.83
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,900000.00
AMV Dược phẩm và Y tế11,50012,50043,2201,0008.70
ANV Thực phẩm & Đồ uống13,00013,90015,5299006.92
APC Dược phẩm và Y tế13,60013,6001,78000.00
APG Dịch vụ tài chính8,1008,200104,3611001.48
API Bất động sản7,6008,300107009.21
APP Hóa chất5,6005,600000.00
APS Dịch vụ tài chính2,0002,0003,36000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,0002,20035,23020010.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống3,4003,60099,5312006.76
ASP Tiện ích cộng đồng4,9005,1008372003.88
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,50043,50011,8552,0004.82
ATG Tài nguyên cơ bản60060091605.26
ATS Du lịch và giải trí32,80032,800000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu37,00037,600106001.62
BBC Thực phẩm & Đồ uống45,00046,50061,5003.22
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu5,2005,40012,5602003.85
BCE Xây dựng và Vật liệu6,4006,5003,9561002.20
BCF Thực phẩm & Đồ uống55,00055,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính4,5004,60054,8731003.13
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông32,00032,000000.00
BFC Hóa chất10,20010,3005,7461000.98
BHN Thực phẩm & Đồ uống46,50043,2002,140-3,300-7.00
BIC Bảo hiểm25,00025,00015700.00
BID Ngân hàng32,10034,300154,7022,2006.85
BII Bất động sản600600109,66000.00
BKC Tài nguyên cơ bản6,0005,40050-600-10.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,0002,700460-300-10.00
BMC Tài nguyên cơ bản9,0009,6007866006.67
BMI Bảo hiểm15,10015,5005,3034002.31
BMP Xây dựng và Vật liệu35,00036,00015,3951,0002.86
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất10,50011,20017006.67
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,4008,5001151001.43
BST Truyền thông21,60021,600000.00
BTP Tiện ích cộng đồng11,70012,0003,9283002.13
BTS Xây dựng và Vật liệu4,0003,600270-400-10.00
BTT Bán lẻ34,90034,900000.00
BTW Tiện ích cộng đồng49,00049,000000.00
BVH Bảo hiểm39,50042,300112,0912,8006.95
BVS Dịch vụ tài chính8,1008,6007,0605006.17
BWE Tiện ích cộng đồng16,40017,00031,7716003.67
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu20,20020,1004,971-100-0.50
C47 Xây dựng và Vật liệu6,8007,2002354005.59
C69 Xây dựng và Vật liệu4,6004,80051,8802004.35
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống26,10026,200701000.38
CAP Tài nguyên cơ bản28,60029,6001,6501,0003.50
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp58,30058,30016700.00
CCI Bất động sản12,50013,40019006.80
CCL Bất động sản4,1004,40015,9293006.83
CDC Xây dựng và Vật liệu13,20012,5005-700-5.30
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu16,60017,80050,3811,2006.93
CEO Bất động sản6,1006,200140,8901001.64
CET Hàng cá nhân & Gia dụng2,5002,50050000.00
CHP Tiện ích cộng đồng17,30017,8001,8515002.89
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7009,2001,4105005.75
CIG Xây dựng và Vật liệu1,7001,800791003.45
CII Xây dựng và Vật liệu18,70018,800182,7521000.27
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu8,0007,6005,825-400-4.63
CKV Công nghệ thông tin18,20018,200000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng23,20024,1002,5049003.66
CLG Bất động sản1,8001,8008,2130-1.67
CLH Xây dựng và Vật liệu16,90017,300104002.37
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00028,600100-400-1.38
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng26,90026,900000.00
CMC Ô tô và phụ tùng10,40010,400000.00
CMG Công nghệ thông tin22,80024,0002,5961,2005.26
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
CMV Bán lẻ18,40018,50021000.27
CMX Thực phẩm & Đồ uống10,70010,40023,853-300-2.80
CNG Tiện ích cộng đồng19,10019,3001342000.79
COM Bán lẻ43,60043,600000.00
CPC Hóa chất19,00019,1001001000.53
CRC Xây dựng và Vật liệu11,50011,4001,248-100-0.44
CRE Bất động sản15,00014,8001,058-200-1.33
CSC Bất động sản23,00024,5002,1801,5006.52
CSM Ô tô và phụ tùng14,20014,2002,94600.00
CSV Hóa chất18,20018,4004,9562001.10
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30032,300000.00
CTC Du lịch và giải trí2,8002,800000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu45,10048,30012,8523,2006.98
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,00015,10000.00
CTG Ngân hàng18,30018,800462,5595002.73
CTI Xây dựng và Vật liệu21,50021,3002,606-200-0.70
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,1003,0002,550-100-3.23
CTS Dịch vụ tài chính5,7005,8007,3881001.59
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,1006601001.11
CTX Xây dựng và Vật liệu9,1009,000190-100-1.10
CVN Xây dựng và Vật liệu7,6008,000204005.26
CVT Xây dựng và Vật liệu15,30015,90011,7796003.59
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản15,50014,000100-1,500-9.68
D2D Bất động sản43,50045,6009,2902,1004.83
DAD Truyền thông15,70015,000330-700-4.46
DAE Truyền thông14,00014,5003505003.57
DAG Hóa chất5,2005,30010,2661001.73
DAH Du lịch và giải trí9,8009,800113,1180-0.41
DAT Thực phẩm & Đồ uống13,90013,900000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống19,40019,200144,996-200-0.78
DBD Dược phẩm và Y tế47,00049,3006,9962,3004.89
DBT Dược phẩm và Y tế9,10010,000609009.89
DC2 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,20012,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế18,20018,0006,802-200-1.10
DCM Hóa chất5,6005,70095,7511002.52
DDG Tiện ích cộng đồng27,40027,8008,0104001.46
DGC Hóa chất19,90019,90025,06000.00
DGW Bán lẻ18,50019,10070,4766002.96
DHA Xây dựng và Vật liệu27,30028,700171,4004.95
DHC Tài nguyên cơ bản32,60032,8008,5732000.61
DHG Dược phẩm và Y tế79,00081,8009342,8003.54
DHM Tài nguyên cơ bản4,0004,00010000.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,700120-100-1.02
DHT Dược phẩm và Y tế44,00044,2002102000.45
DIC Xây dựng và Vật liệu1,4001,40012,34100.00
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DIG Bất động sản10,70010,800199,8981000.93
DIH Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,4001,500531,2271004.05
DMC Dược phẩm và Y tế44,00043,6001,232-400-0.80
DNC Tiện ích cộng đồng62,50062,500000.00
DNM Dược phẩm và Y tế24,40026,8009,8802,4009.84
DNP Xây dựng và Vật liệu17,80017,500210-300-1.69
DNY Tài nguyên cơ bản2,6002,400850-200-7.69
DP3 Dược phẩm và Y tế63,00063,00035000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,00012000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu21,50021,80035,0553001.40
DPM Hóa chất12,20012,400146,5462001.22
DPR Hóa chất33,80034,8006171,0002.96
DPS Tài nguyên cơ bản20020047,10000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng15,70016,80014,6261,1006.69
DRC Ô tô và phụ tùng14,90015,50050,5816004.03
DRH Bất động sản3,1003,300143,9762006.89
DRL Tiện ích cộng đồng50,40050,9002075000.99
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,80091000.00
DSN Du lịch và giải trí42,60043,0001,6554000.94
DST Truyền thông1,1001,20047,2001009.09
DTA Bất động sản3,7003,600823-100-2.44
DTD Xây dựng và Vật liệu9,80010,1002,6903003.06
DTL Tài nguyên cơ bản18,20016,9006-1,300-6.91
DTT Hóa chất12,20013,00018006.56
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,30028,5004,8082000.71
DXG Bất động sản7,8008,300161,3755006.95
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,7005000.00
DXV Xây dựng và Vật liệu2,7002,600208-100-4.85
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,500101004.17
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông7,0007,00020000.00
ECI Truyền thông18,10018,100000.00
EIB Ngân hàng15,20015,200131,32700.00
EID Truyền thông11,30011,30024000.00
ELC Công nghệ thông tin4,2004,4001,8272005.02
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,4005,4014005.03
EVG Xây dựng và Vật liệu2,4002,50036,3411003.35
EVS Dịch vụ tài chính9,0009,0001000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu5,5005,900174006.91
FCN Xây dựng và Vật liệu7,3007,60069,6773004.41
FDC Bất động sản8,3008,90026006.70
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,1001,00050-100-9.09
FIR Bất động sản28,00027,0004,730-1,000-3.57
FIT Dịch vụ tài chính5,2005,50050,0493005.36
FLC Bất động sản2,6002,800452,1372006.79
FMC Thực phẩm & Đồ uống16,40017,50010,0071,1006.71
FPT Công nghệ thông tin42,30044,600207,2002,3005.44
FRT Bán lẻ11,90012,70035,2358006.72
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,3001,40013,0591006.15
FTS Dịch vụ tài chính10,20010,3002,2951000.98
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính10,40010,400000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính6,0006,000000.00
GAB Xây dựng và Vật liệu131,000135,0008,3254,0003.05
GAS Tiện ích cộng đồng56,10059,200114,7363,1005.53
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,8001,8148003.64
GDW Tiện ích cộng đồng39,30039,300000.00
GEG Tiện ích cộng đồng19,90019,80029,721-100-0.50
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,90091,84800.00
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng15,30016,1007,7698004.90
GKM Xây dựng và Vật liệu15,50015,50019,54000.00
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40028,400000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng12,80013,4009086004.30
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90015,20034,8253001.67
GMX Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,2001,2582002.00
GTA Tài nguyên cơ bản10,60011,0001194003.79
GTN Thực phẩm & Đồ uống14,60015,00067,3274002.39
GVR Hóa chất8,6008,70035,6911001.64
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,00012,7005307005.83
HAG Thực phẩm & Đồ uống2,7002,800211,6161004.46
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9009,40018,3355006.07
HAI Hóa chất2,8003,000653,9202006.88
HAP Tài nguyên cơ bản2,9002,9001,49500.00
HAR Bất động sản2,2002,40071,7342006.67
HAS Xây dựng và Vật liệu6,1005,9001-200-3.59
HAT Thực phẩm & Đồ uống20,60022,000101,4006.80
HAX Ô tô và phụ tùng10,40010,6006,9002001.92
HBC Xây dựng và Vật liệu6,4006,800360,0424006.88
HBE Truyền thông7,2007,200000.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,800160-100-5.26
HCC Xây dựng và Vật liệu9,1009,2005901001.10
HCD Hóa chất2,2002,3007,8931002.25
HCM Dịch vụ tài chính11,90012,700164,6448006.72
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,200000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu6,8006,7004,300-100-1.47
HDB Ngân hàng19,00019,600113,3756003.17
HDC Bất động sản15,50015,70032,3392000.97
HDG Bất động sản17,00017,80035,5518004.72
HEV Truyền thông13,90012,60030-1,300-9.35
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,0001,0001,27000.00
HHP Tài nguyên cơ bản13,30013,50013,6502001.50
HHS Ô tô và phụ tùng3,2003,300246,4911003.50
HID Xây dựng và Vật liệu2,0002,1008,5931006.60
HII Hóa chất13,40013,50019,7301000.75
HJS Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống60060016,37000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,2003,5001,6903009.38
HLC Tài nguyên cơ bản7,0007,2001102002.86
HLD Bất động sản17,00016,700220-300-1.76
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản10,60010,8001542001.89
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,70090-100-1.14
HNG Thực phẩm & Đồ uống12,50012,30018,567-200-1.60
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu2,6002,5001,060-100-3.85
HOT Du lịch và giải trí26,00026,000000.00
HPG Tài nguyên cơ bản17,30017,700650,3294002.32
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản28,70027,20034,760-1,500-5.07
HQC Bất động sản1,1001,100756,03000.00
HRC Hóa chất39,90037,10011-2,800-6.91
HSG Tài nguyên cơ bản4,9005,200510,2023007.00
HSL Thực phẩm & Đồ uống3,5003,80015,7983006.96
HT1 Xây dựng và Vật liệu10,70010,6009,033-100-0.47
HTC Tiện ích cộng đồng23,90025,0008401,1004.60
HTI Xây dựng và Vật liệu10,70010,300708-400-3.30
HTL Ô tô và phụ tùng13,80013,800000.00
HTN Bất động sản14,80015,0003,2822001.35
HTP Truyền thông10,00010,000000.00
HTT Bán lẻ1,0001,00014,33100.98
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10012,8006-300-2.29
HU1 Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
HUB Xây dựng và Vật liệu16,90016,900000.00
HUT Xây dựng và Vật liệu1,4001,500169,7901007.14
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,0006,40050,6924006.99
HVH Xây dựng và Vật liệu6,1006,50011,2844006.92
HVN Du lịch và giải trí18,50019,30082,6498004.32
HVT Hóa chất37,00037,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
IBC Dịch vụ tài chính21,70021,80011,7951000.23
ICG Xây dựng và Vật liệu5,7005,8002,3601001.75
ICT Công nghệ thông tin12,50012,6006751000.80
IDC Bất động sản15,80015,80010000.00
IDI Thực phẩm & Đồ uống2,9003,10070,1802006.90
IDJ Bất động sản14,50014,20046,090-300-2.07
IDV Bất động sản32,80032,80095000.00
IJC Bất động sản8,2008,50019,7373004.02
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,0005500.00
IMP Dược phẩm và Y tế43,00044,3003,6731,3002.90
INC Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90023,4001405002.18
ITA Bất động sản1,9001,900185,65801.05
ITC Bất động sản13,80012,300316-1,500-10.87
ITD Công nghệ thông tin7,3007,5005,2652002.74
ITQ Tài nguyên cơ bản2,2002,30022,3101004.55
IVS Dịch vụ tài chính6,8007,2003504005.88
JVC Dược phẩm và Y tế2,1002,200120,1011006.73
KBC Bất động sản11,70011,80088,1341000.43
KDC Thực phẩm & Đồ uống15,00014,60039,730-400-2.67
KDH Bất động sản18,40018,30045,521-100-0.54
KDM Xây dựng và Vật liệu1,6001,7001101006.25
KHP Tiện ích cộng đồng8,9008,7007-200-2.47
KHS Thực phẩm & Đồ uống12,00011,00060-1,000-8.33
KKC Tài nguyên cơ bản4,2004,3007601002.38
KLF Du lịch và giải trí1,5001,600617,3501006.67
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,0002,0004,1600-0.98
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản28,20028,30027,9901000.35
KPF Xây dựng và Vật liệu23,00021,4001-1,600-6.77
KSB Tài nguyên cơ bản12,30013,10050,1188006.07
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng7,3007,300000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,1001,2004,9901009.09
KST Công nghệ thông tin15,80016,0007502001.27
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,0002000.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản70080014,25010014.29
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu54,20055,4005,7301,2002.21
L18 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40012,500101,1009.65
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,2008,0009-200-1.96
LAS Hóa chất5,0005,2002302004.00
LBE Truyền thông31,20031,200000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu24,40025,00026002.46
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu3,9004,20042,9813006.84
LCM Tài nguyên cơ bản600600700.00
LCS Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
LDG Bất động sản4,2004,500257,8453006.97
LDP Dược phẩm và Y tế21,50021,00010-500-2.33
LEC Bất động sản17,00016,90070-100-0.59
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,00043,5003-500-1.14
LGL Bất động sản4,0004,1009721001.22
LHC Xây dựng và Vật liệu58,80058,0001,380-800-1.36
LHG Bất động sản11,80012,30013,9955003.81
LIG Xây dựng và Vật liệu2,8002,9002,8301003.57
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng41,30043,5004212,2005.21
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3006,600200-700-9.59
LM8 Xây dựng và Vật liệu23,00024,000121,0004.35
LMH Bất động sản1,0001,10046,6131006.54
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,3006601008.33
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,0004,1002,0731002.02
LUT Xây dựng và Vật liệu1,6001,700301006.25
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,80010-100-2.04
MAS Du lịch và giải trí24,20025,500501,3005.37
MBB Ngân hàng14,30014,800515,1715003.51
MBG Xây dựng và Vật liệu5,7006,20081,1705008.77
MBS Dịch vụ tài chính9,0009,2008,7302002.22
MCC Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống9,3009,900106006.45
MCG Xây dựng và Vật liệu1,4001,5005,0101006.43
MCO Xây dựng và Vật liệu1,9002,0001,5101005.26
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10015,000219006.01
MDC Tài nguyên cơ bản4,9005,300204008.16
MDG Xây dựng và Vật liệu11,20010,600147-600-5.36
MEC Xây dựng và Vật liệu1,0001,00061000.00
MED Dược phẩm và Y tế41,20041,000590-200-0.49
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,50016901.60
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,80010,800000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng8009006,43010012.50
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng23,60023,80026,7912000.64
MSN Thực phẩm & Đồ uống49,20052,300184,1483,1006.30
MST Xây dựng và Vật liệu3,1003,300551,0502006.45
MWG Bán lẻ61,20065,400165,3034,2006.86
NAF Thực phẩm & Đồ uống22,50023,0004,8065002.22
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,80039000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu20,20019,0005-1,200-5.94
NBB Bất động sản17,30017,2002,970-100-0.29
NBC Tài nguyên cơ bản5,8005,9004501001.72
NBP Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
NBW Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp47,00048,0003,5801,0002.13
NDN Bất động sản13,90013,80010,590-100-0.72
NDX Xây dựng và Vật liệu10,90011,0002,2701000.92
NET Hàng cá nhân & Gia dụng37,00037,000000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu8,8009,3003,0205005.68
NHC Xây dựng và Vật liệu35,20035,200000.00
NHH Hóa chất36,00036,00030,26500.00
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3004001,59010033.33
NKG Tài nguyên cơ bản4,6004,80058,3702004.76
NLG Bất động sản20,80020,000135,519-800-3.85
NNC Xây dựng và Vật liệu41,30042,2007799002.18
NRC Bất động sản6,9007,0006,3601001.45
NSC Thực phẩm & Đồ uống71,00069,900354-1,100-1.55
NSH Tài nguyên cơ bản1,2001,3001,4901008.33
NST Hàng cá nhân & Gia dụng21,10021,100000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng16,50017,10033,9946003.33
NTH Xây dựng và Vật liệu31,00032,000101,0003.23
NTL Bất động sản16,00015,90025,631-100-0.31
NTP Xây dựng và Vật liệu27,20028,1006109003.31
NVB Ngân hàng8,2008,200254,20000.00
NVL Bất động sản51,80051,90037,6191000.19
NVT Bất động sản4,3004,6002713006.78
OCH Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
OGC Dịch vụ tài chính2,3002,40056,2971002.17
ONE Công nghệ thông tin3,0003,00064000.00
OPC Dược phẩm và Y tế47,50050,000782,5005.26
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,70017,50012,4768004.79
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90020,2006,2073001.51
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,8001501001.75
PC1 Xây dựng và Vật liệu10,50011,20034,9577006.19
PCE Hóa chất5,7005,30010-400-7.02
PCG Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,0009,4001504004.44
PDC Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp58,00061,0002403,0005.17
PDR Bất động sản24,90025,00031,9911000.20
PEN Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PET Bán lẻ6,7007,0003,4733004.81
PGC Tiện ích cộng đồng11,90012,3001144003.36
PGD Tiện ích cộng đồng24,80026,0005921,2004.84
PGI Bảo hiểm14,30014,30035400.00
PGN Hóa chất12,50012,9002304003.20
PGS Tiện ích cộng đồng15,00015,4002804002.67
PGT Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu9,8009,8002,00100.00
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30026,300000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,3001,1603003.33
PHR Hóa chất34,50036,40047,6741,9005.36
PIA Viễn thông25,00026,500101,5006.00
PIC Tiện ích cộng đồng8,1008,500904004.94
PIT Bán lẻ3,5003,7003032006.92
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00027,000000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,0009,500677-500-5.00
PLC Hóa chất11,10011,3004,3902001.80
PLP Hóa chất5,5005,900364006.83
PLX Dầu khí38,90039,90085,1511,0002.57
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế39,80042,1001802,3005.78
PME Dược phẩm và Y tế55,70053,7001,538-2,000-3.59
PMG Tiện ích cộng đồng11,90012,000451000.42
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,300000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80011,800301,0009.26
PNC Truyền thông11,00011,000000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng48,60051,90087,3073,3006.79
POM Tài nguyên cơ bản4,1004,2005221002.20
POT Công nghệ thông tin14,80015,000102001.35
POW Tiện ích cộng đồng7,4007,700455,9833004.62
PPC Tiện ích cộng đồng21,50022,20036,8757003.26
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,500360-300-5.17
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,7002000.00
PSD Bán lẻ8,6007,90010-700-8.14
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,000000.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu36,80039,40030,7782,6006.93
PTC Xây dựng và Vật liệu4,3004,60013006.54
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,50020,000260-500-2.44
PTL Bất động sản3,6003,500171-100-1.69
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
PV2 Bất động sản2,6002,600000.00
PVB Dầu khí8,0008,80014,70080010.00
PVC Dầu khí4,1004,50017,2904009.76
PVD Dầu khí7,0007,500117,8385006.95
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,0006,5001,5605008.33
PVI Bảo hiểm28,30029,70015,3301,4004.95
PVL Bất động sản1,3001,4001601007.69
PVS Dầu khí9,40010,300494,9509009.57
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,600158,3205006.43
PVX Xây dựng và Vật liệu80080048,63000.00
PXI Xây dựng và Vật liệu2,2002,20010100.00
PXS Xây dựng và Vật liệu2,5002,60019,7641004.03
PXT Xây dựng và Vật liệu1,1001,20023,2531006.42
QBS Hóa chất1,8001,8002,57300.00
QCG Bất động sản5,7006,10025,5304006.83
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,2002,10040-100-4.55
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng65,70067,0002601,3001.98
RCL Bất động sản14,40014,400000.00
RDP Hóa chất6,6007,0001,2024006.06
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,30028,90039,7316001.94
RIC Du lịch và giải trí4,3004,600673006.56
ROS Xây dựng và Vật liệu3,5003,7001,879,2402006.90
S4A Tiện ích cộng đồng27,50027,500400.00
S55 Xây dựng và Vật liệu22,50022,6008401000.44
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống123,100125,0006,7801,9001.54
SAF Thực phẩm & Đồ uống46,10043,60020-2,500-5.42
SAM Công nghệ thông tin9,0009,0006,2270-0.11
SAV Xây dựng và Vật liệu7,5007,80013003.31
SBA Tiện ích cộng đồng13,50013,200739-300-2.22
SBT Thực phẩm & Đồ uống12,70012,800139,7931000.79
SBV Bán lẻ8,8008,300180-500-6.00
SC5 Xây dựng và Vật liệu20,40020,3004-100-0.49
SCD Thực phẩm & Đồ uống24,40025,0008566002.46
SCI Xây dựng và Vật liệu6,8006,8003,03000.00
SCL Xây dựng và Vật liệu3,7003,900102005.41
SCR Bất động sản3,8004,100269,0493006.84
SCS Du lịch và giải trí95,50095,7001,0162000.21
SD2 Xây dựng và Vật liệu5,5005,20010-300-5.45
SD4 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,8005,0009202004.17
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,0002,1006101005.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu4,5004,700102004.44
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,300202009.52
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,80016,200101,4009.46
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu2,7002,9001,1102007.41
SDU Xây dựng và Vật liệu7,5006,80040-700-9.33
SEB Tiện ích cộng đồng28,60028,600000.00
SED Truyền thông13,40013,900205003.73
SFC Tiện ích cộng đồng17,10016,2001-900-5.28
SFG Hóa chất4,9004,800807-100-2.04
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80020,000591,2006.10
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,500000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống64,00064,000000.00
SGD Truyền thông10,20010,200000.00
SGH Du lịch và giải trí38,50038,500000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp64,80063,700219-1,100-1.70
SGR Bất động sản13,50014,40019006.67
SGT Công nghệ thông tin3,4003,6001172006.74
SHA Tài nguyên cơ bản3,9004,000201001.28
SHB Ngân hàng12,90013,300418,3604003.10
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng14,40013,600180-800-5.56
SHI Tài nguyên cơ bản8,1008,70067,2776006.75
SHN Xây dựng và Vật liệu8,5008,5001,36000.00
SHP Tiện ích cộng đồng23,00022,000414-1,000-4.35
SHS Dịch vụ tài chính6,1006,500122,1204006.56
SIC Xây dựng và Vật liệu11,30010,200110-1,100-9.73
SII Xây dựng và Vật liệu19,20019,1001-100-0.26
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu8007003,240-100-12.50
SJD Tiện ích cộng đồng15,80016,1002,5803001.90
SJE Xây dựng và Vật liệu17,00016,90030-100-0.59
SJF Dược phẩm và Y tế1,2001,30026,2881004.88
SJS Bất động sản14,90015,40010,4605003.01
SKG Du lịch và giải trí7,4007,90025,0385006.90
SLS Thực phẩm & Đồ uống41,50042,0002405001.20
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống29,00029,2001,4182000.69
SMC Tài nguyên cơ bản11,40011,5001161000.44
SMN Truyền thông9,4009,400000.00
SMT Công nghệ thông tin15,50015,500000.00
SPI Tài nguyên cơ bản8007006,960-100-12.50
SPM Dược phẩm và Y tế12,00011,8001-200-1.67
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp80070012,680-100-12.50
SRA Công nghệ thông tin6,6007,20010,0206009.09
SRC Ô tô và phụ tùng16,20015,900186-300-1.55
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00013,800254-200-1.43
SSC Thực phẩm & Đồ uống53,50049,9001-3,600-6.73
SSI Dịch vụ tài chính12,40013,300454,4539006.85
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,2002000.00
ST8 Công nghệ thông tin11,00011,000000.00
STB Ngân hàng7,9008,4001,067,2815006.91
STC Truyền thông13,90013,900000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30015,300111,0006.99
STK Hàng cá nhân & Gia dụng14,10014,7006,2646003.90
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
SVC Ô tô và phụ tùng45,50045,0001,134-500-1.10
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp60,00055,800145-4,200-7.00
SVN Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
SVT Tài nguyên cơ bản7,7007,2001-500-6.88
SZB Bất động sản24,50024,500000.00
SZC Bất động sản13,00013,40021,8514003.09
SZL Bất động sản28,90029,6001,3587002.25
TA9 Xây dựng và Vật liệu7,9008,000201001.27
TAC Thực phẩm & Đồ uống19,90021,3004891,4006.78
TAR Thực phẩm & Đồ uống32,50035,70032,3403,2009.85
TBC Tiện ích cộng đồng22,00022,3002993001.36
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,1004,100000.00
TCB Ngân hàng15,50015,900143,3514002.26
TCD Xây dựng và Vật liệu9,3009,4001431001.51
TCH Ô tô và phụ tùng16,70016,90015,1632001.20
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90015,5001,4496004.03
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng11,80012,60032,7078006.78
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20011,3008-900-7.00
TCR Xây dựng và Vật liệu2,7002,90032006.69
TCS Tài nguyên cơ bản8,0008,0001,95000.00
TCT Du lịch và giải trí29,70029,8008721000.34
TDC Xây dựng và Vật liệu6,4006,60010,4712003.13
TDG Tiện ích cộng đồng1,7001,80072,3941006.51
TDH Bất động sản6,0006,30087,9483004.83
TDM Tiện ích cộng đồng16,40017,30023,6639005.50
TDN Tài nguyên cơ bản6,1006,2008201001.64
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng8,6009,1009,2405005.81
TDW Tiện ích cộng đồng21,00022,10051,1005.24
TEG Bất động sản3,1003,20011003.23
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống5,2004,700630-500-9.62
TGG Xây dựng và Vật liệu900800117,462-100-6.74
THB Thực phẩm & Đồ uống7,5007,50023000.00
THG Xây dựng và Vật liệu41,40041,6001522000.48
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,90029,90015500.00
THS Bán lẻ9,0009,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,1007,3002,9102002.82
TIG Bất động sản5,0005,00077,79000.00
TIP Bất động sản14,40014,5002,6881000.69
TIX Bất động sản30,00030,000000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu2,8002,600480-200-7.14
TKU Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
TLD Bất động sản4,4004,4002,57800.91
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng26,20026,5001,7423001.15
TLH Tài nguyên cơ bản2,4002,50012,9251003.31
TMB Tài nguyên cơ bản9,7009,700000.00
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng32,00032,00031000.00
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,40022,20017-1,200-5.13
TMT Ô tô và phụ tùng5,2004,800204-400-6.84
TMX Xây dựng và Vật liệu14,80014,8003000.00
TN1 Bất động sản61,50061,5009800.00
TNA Thực phẩm & Đồ uống14,90013,90020,041-1,000-6.71
TNC Hóa chất13,40013,5002121000.37
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng8,1008,90070,6808009.88
TNI Xây dựng và Vật liệu9,7009,80082,6101000.72
TNT Tài nguyên cơ bản1,3001,4004,4491004.38
TPB Ngân hàng16,20016,80010,1436003.40
TPC Hóa chất8,0007,500218-500-6.13
TPH Truyền thông7,2007,200000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế50,00050,5003045001.00
TRC Hóa chất21,80021,8004,99300.00
TS4 Thực phẩm & Đồ uống2,7002,7007201.14
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,0002,10022,6621004.52
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu2,3002,40030,1061004.89
TTC Xây dựng và Vật liệu10,90010,00070-900-8.26
TTE Tiện ích cộng đồng13,80014,80021,0006.86
TTF Tài nguyên cơ bản1,8001,90084,9681002.72
TTH Bán lẻ1,5001,60022,0301006.67
TTL Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TTT Du lịch và giải trí30,30033,300103,0009.90
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,8001,8002,06000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp50,20052,0003,4761,8003.59
TV3 Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,600630-100-0.93
TVB Dịch vụ tài chính16,70016,80015,0951000.60
TVC Dịch vụ tài chính27,00026,60015,550-400-1.48
TVD Tài nguyên cơ bản6,0006,200102003.33
TVS Dịch vụ tài chính11,00010,800140-200-1.82
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng20,60020,200407-400-1.71
TXM Xây dựng và Vật liệu2,8002,600290-200-7.14
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,8008941000.43
UDC Xây dựng và Vật liệu3,0003,0005,77600.67
UIC Xây dựng và Vật liệu36,80035,90040-900-2.45
UNI Công nghệ thông tin3,9003,80010-100-2.56
V12 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu11,40011,400000.00
VAF Hóa chất5,2005,200000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20019,20012000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
VC3 Bất động sản15,70015,70015,11000.00
VC6 Xây dựng và Vật liệu7,6006,90030-700-9.21
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,8005,8008000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCB Ngân hàng65,00065,500172,6695000.77
VCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống206,000207,10091,1000.53
VCG Xây dựng và Vật liệu24,60024,70022,3501000.41
VCI Dịch vụ tài chính14,50015,00026,9235003.45
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,5002105003.13
VCR Bất động sản7,1007,80012,7007009.86
VCS Xây dựng và Vật liệu54,60057,30047,9202,7004.95
VDL Thực phẩm & Đồ uống25,80025,800000.00
VDP Dược phẩm và Y tế29,20031,2001432,0006.86
VDS Dịch vụ tài chính6,5006,300356-200-2.78
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,2005,700105009.62
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
VFG Hóa chất39,00039,00083200.00
VGC Xây dựng và Vật liệu14,60014,90010,7093002.05
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
VGS Tài nguyên cơ bản6,8007,1001,3003004.41
VHC Thực phẩm & Đồ uống21,30022,00045,4147003.29
VHE Dược phẩm và Y tế4,4004,30090-100-2.27
VHL Xây dựng và Vật liệu19,00019,3002203001.58
VHM Bất động sản54,80057,70094,0472,9005.29
VIC Bất động sản86,00091,000118,4505,0005.81
VID Tài nguyên cơ bản4,5004,2001-300-5.62
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản15,00016,300201,3008.67
VIG Dịch vụ tài chính50060044,65010020.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,0003,32200.25
VIS Tài nguyên cơ bản22,00022,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu12,80013,0007302001.56
VIX Dịch vụ tài chính5,0005,0003,67000.00
VJC Du lịch và giải trí99,20099,90037,7347000.71
VKC Ô tô và phụ tùng2,6002,6002000.00
VLA Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,5009,5006000.00
VMD Dược phẩm và Y tế20,30020,30012000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,500000.00
VND Dịch vụ tài chính11,10011,20048,2441000.45
VNE Xây dựng và Vật liệu3,6003,5005,026-100-2.27
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VNG Du lịch và giải trí12,80012,90030,9591000.78
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90014,500666003.96
VNM Thực phẩm & Đồ uống94,00095,000193,4431,0001.06
VNR Bảo hiểm20,00020,000000.00
VNS Du lịch và giải trí8,0008,3001,9043003.75
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,40016,5491005.47
VPB Ngân hàng17,30017,600323,7363001.74
VPD Xây dựng và Vật liệu13,00013,2008022001.54
VPG Bán lẻ22,30022,9002,6626002.69
VPH Bất động sản3,6003,7002,4111002.23
VPI Bất động sản41,10041,30046,4972000.49
VPS Hóa chất9,80010,5003067006.63
VRC Bất động sản4,6004,7004,3381002.60
VRE Bất động sản19,20019,500252,2293001.30
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60013,800201,2009.52
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,50021,00016,9685002.19
VSH Tiện ích cộng đồng16,50016,8003,0233001.82
VSI Xây dựng và Vật liệu21,50021,30042-200-0.93
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,500165004.07
VTC Công nghệ thông tin9,30010,100108008.60
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,1003,74200.49
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp160,000150,00040-10,000-6.25
WSS Dịch vụ tài chính1,6001,700101006.25
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng6,3006,300000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,4003,500501003.55
YEG Truyền thông49,60049,7004,7991000.20

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 20:40:40 05/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng25,50026,500801,0003.92
ABC Viễn thông8,1009,00031090011.11
ABI Bảo hiểm23,00023,00051000.00
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,10029,1002000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu23,20019,80010-3,400-14.66
ACS Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,80044,90025,1601,1002.51
ADG Truyền thông92,50092,600701000.11
ADP Xây dựng và Vật liệu16,60016,600000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ2,8002,900101003.57
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,8002,40010-400-14.29
AGP Dược phẩm và Y tế19,70019,700000.00
AGX Bán lẻ13,50013,500000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,2002,2001000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu6,5005,70040-800-12.31
ANT Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống23,10023,3001602000.87
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,1001,0002,120-100-9.09
ASD Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống30030012,65000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu5005009000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng28,00026,000100-2,000-7.14
AVF Thực phẩm & Đồ uống40040030,08000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng17,50017,6003401000.57
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,3009,70010-1,600-14.16
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,60014,600000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng20,00017,200120-2,800-14.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản16,70018,0009301,3007.78
BCP Dược phẩm và Y tế13,20013,200000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng24,20024,200000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng30,60030,000330-600-1.96
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu14,70015,4003407004.76
BDW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng9,5009,5005000.00
BGW Tiện ích cộng đồng19,10019,100000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu13,50013,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống8,80010,100201,30014.77
BHP Thực phẩm & Đồ uống4,2004,200000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống31,30031,3001000.00
BLI Bảo hiểm6,5006,5005000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng13,90012,600210-1,300-9.35
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,00028,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính2,7003,1004040014.81
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu55,70055,5002,890-200-0.36
BPW Tiện ích cộng đồng45,20045,200000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,1005,000500-100-1.96
BRR Hóa chất9,2009,200000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu13,00013,1002001000.77
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống15,40016,900101,5009.74
BSQ Thực phẩm & Đồ uống22,00021,00060-1,000-4.55
BSR Dầu khí5,0005,600400,56060012.00
BT1 Hóa chất16,00016,00010000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,30010-200-13.33
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu15,80016,100803001.90
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,800000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu3,5003,9001040011.43
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
BTV Du lịch và giải trí19,20019,200000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,5001,300300-200-13.33
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng11,70011,700000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu1,8002,0003020011.11
C21 Bất động sản21,70020,20010-1,500-6.91
C22 Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu3,8004,00024,6902005.26
C71 Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống400300580-100-25.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống10,30010,500102001.94
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,4004,400000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu13,20013,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống6,7005,700730-1,000-14.93
CCH Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu21,90018,70010-3,200-14.61
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,0001000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu70070056000.00
CDP Dược phẩm và Y tế8,0007,000150-1,000-12.50
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CEN Bán lẻ4,7005,30034060012.77
CFC Thực phẩm & Đồ uống23,10023,100000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
CHS Tiện ích cộng đồng6,7005,80010-900-13.43
CI5 Xây dựng và Vật liệu3,9004,000601002.56
CID Xây dựng và Vật liệu6,8005,80010-1,000-14.71
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,00036,000000.00
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản11,00010,800100-200-1.82
CMD Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống172,300172,300000.00
CMI Tài nguyên cơ bản1,7001,9001020011.76
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống46,70046,700000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin6,4006,200210-200-3.13
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế18,00018,000000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu17,90017,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu8,0007,7001,900-300-3.75
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,000210-100-9.09
CPW Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính12,40012,400000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu2002001000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu28,50030,60047,4202,1007.37
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu800800000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4006,60010-800-10.81
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế37,20031,70010-5,500-14.78
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
DCD Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu2,1002,40021030014.29
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng30040083010033.33
DCT Xây dựng và Vật liệu9001,00011010011.11
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp7008001010014.29
DDN Dược phẩm và Y tế9,90010,000101001.01
DDV Hóa chất6,0005,700260-300-5.00
DFC Tài nguyên cơ bản24,60024,6005000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu85,90085,900000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế35,00035,000000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,500000.00
DKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản9,1009,100000.00
DLT Du lịch và giải trí9,3009,300000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng16,50016,500000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu21,30021,300000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
DNH Tiện ích cộng đồng26,00026,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,90017,900000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNT Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DNW Tiện ích cộng đồng15,00014,300680-700-4.67
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế12,80013,6001008006.25
DP2 Dược phẩm và Y tế4,0004,00039000.00
DPH Dược phẩm và Y tế20,70023,700103,00014.49
DPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
DRG Hóa chất7,3007,300000.00
DRI Hóa chất3,6003,80010,1302005.56
DSC Dịch vụ tài chính4,6004,60016000.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí13,60013,10090-500-3.68
DSS Xây dựng và Vật liệu6,4008,900102,50039.06
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
DTG Dược phẩm và Y tế13,20013,200000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng49,70049,700000.00
DTV Tiện ích cộng đồng25,30025,300000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3004,60010-700-13.21
DVN Dược phẩm và Y tế9,4009,7008,6703003.19
DVW Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí2,5002,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu15,90018,100102,20013.84
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu10,50010,000100-500-4.76
EIN Bất động sản3,9004,30011040010.26
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,00038,100101000.26
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông6,7006,700000.00
EVF Dịch vụ tài chính6,4006,7002,8403004.69
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống90080020-100-11.11
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
FOC Truyền thông110,000110,000000.00
FOX Viễn thông40,20041,5001,8001,3003.23
FRC Tài nguyên cơ bản11,70013,400201,70014.53
FRM Tài nguyên cơ bản14,20014,200000.00
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,70020,700000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng2002001,62000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu3,0003,40034,52040013.33
GCB Tiện ích cộng đồng4,2004,200000.00
GER Hóa chất8,6008,600000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng29,40030,5002001,1003.74
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu23,90023,200990-700-2.93
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng23,90023,900000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
GTT Du lịch và giải trí2002005,50000.00
GVT Tài nguyên cơ bản26,00026,000000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,80020000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,5004,6009301002.22
HAF Thực phẩm & Đồ uống22,00022,000000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,3002,90010-400-12.12
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng24,00024,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,300107,300000.00
HD2 Bất động sản6,8006,70020-100-1.47
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản6,2006,200000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng10,90010,9001000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3003003000.00
HDP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
HDW Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,50031,50036000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu21,40019,00050-2,400-11.21
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,700000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí10,50010,500000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
HFC Tiện ích cộng đồng8,5009,6006001,10012.94
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
HGC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu13,50015,0003401,50011.11
HIG Công nghệ thông tin5,2005,90014070013.46
HIZ Bất động sản22,50022,500000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,700000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
HLA Tài nguyên cơ bản20020044000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống88,50088,500000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,90032,900000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản23,50023,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu23,90020,50020-3,400-14.23
HNA Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
HND Tiện ích cộng đồng14,00014,70011,9207005.00
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng9,5009,500000.00
HNF Thực phẩm & Đồ uống26,90026,90014000.00
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng35,80035,800000.00
HNP Hóa chất39,00039,000000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,40016,40018000.00
HPH Hóa chất5,4005,400000.00
HPI Bất động sản15,70016,600109005.73
HPP Xây dựng và Vật liệu35,90035,900000.00
HPT Công nghệ thông tin6,7006,700000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
HRB Bất động sản22,00022,000000.00
HRT Du lịch và giải trí2,7002,700000.00
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,70031,700000.00
HSI Hóa chất90080070-100-11.11
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng11,30011,300000.00
HSP Xây dựng và Vật liệu17,20017,200000.00
HTE Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng17,00018,000301,0005.88
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ10,40011,1001,6407006.73
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu5,7006,3001060010.53
HU6 Bất động sản7,6007,600000.00
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng52,00052,000000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống5006002,46010020.00
HWS Tiện ích cộng đồng10,20011,700101,50014.71
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,00012,000000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu42,50036,300110-6,200-14.59
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,3001,300000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu53,80053,00010-800-1.49
IFC Thực phẩm & Đồ uống4,8004,50080-300-6.25
IFS Thực phẩm & Đồ uống16,00015,90050-100-0.63
IHK Truyền thông13,00013,000000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,5002,8001030012.00
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,8001030012.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,90012,0005901000.84
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông68,10068,100000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,000000.00
ISH Tiện ích cộng đồng13,20013,500903002.27
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9003,0001301003.45
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,90018,900000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống23,70024,000503001.27
KGM Bán lẻ5,0005,000000.00
KHA Bất động sản38,90040,0009701,1002.83
KHB Tài nguyên cơ bản6005001,110-100-16.67
KHD Tài nguyên cơ bản7,4007,5003701001.35
KHL Xây dựng và Vật liệu20020031000.00
KHW Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,70018,700000.00
KLB Ngân hàng10,80010,800000.00
KLM Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống20,70020,700000.00
KSH Tài nguyên cơ bản40050021,37010025.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng16,10016,100000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
LKW Tiện ích cộng đồng28,90028,900000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,10018,100000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu8009001010012.50
LMC Tài nguyên cơ bản10,20010,00010-200-1.96
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng6,0006,000315,41000.00
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,2003,200000.00
LTG Hóa chất13,70014,70010,4401,0007.30
LWS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng18,50019,400109004.86
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống58,30062,7003,8604,4007.55
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng22,90022,900000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông19,90020,7002008004.02
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng45,00045,000000.00
MH3 Bất động sản28,00030,000902,0007.14
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm9,1009,2001,5101001.10
MKP Dược phẩm và Y tế52,80052,800000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống8,7007,4002,920-1,300-14.94
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống35,80039,9001,9904,10011.45
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng33,50033,500000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống18,10018,7005,5506003.31
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,80040,000201,2003.09
MRF Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
MSR Tài nguyên cơ bản14,60014,60065000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,2001,200000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng1,9001,900000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
MVB Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,30030,300000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng4,1004,100000.00
NBE Truyền thông6,5006,500000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NCP Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống16,80016,80086000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng24,00024,0001,30000.00
NDC Dược phẩm và Y tế35,10035,100000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống40050010010025.00
NDP Dược phẩm và Y tế24,00024,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng6,3006,300000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu8,5009,3001208009.41
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng24,00024,00027000.00
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu6,8006,8002000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất7,0007,00012000.00
NNQ Thực phẩm & Đồ uống8,5008,500000.00
NNT Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng11,50013,2001301,70014.78
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng10,50010,50012000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng24,90024,900000.00
NSG Hóa chất12,60012,600000.00
NSL Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản2003006,03010050.00
NTC Bất động sản137,500151,80016,44014,30010.40
NTF Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng11,00011,000000.00
NTW Tiện ích cộng đồng21,10021,100000.00
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí6,0006,30041,5403005.00
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính4,0004,6001,95060015.00
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế16,60019,0001102,40014.46
PBK Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PCN Hóa chất4,3004,300000.00
PDT Tiện ích cộng đồng13,60013,600000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí26,60026,600000.00
PFL Bất động sản6007008,91010016.67
PGV Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu8,3008,30053000.00
PHS Dịch vụ tài chính6,9006,900000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản6,2005,50010-700-11.29
PIV Bất động sản4004006,19000.00
PJS Tiện ích cộng đồng11,0009,50020-1,500-13.64
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50010,00010-1,500-13.04
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin11,50011,500000.00
PMT Công nghệ thông tin4,2004,200000.00
PMW Tiện ích cộng đồng22,50022,500000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
PNG Bán lẻ10,20010,200000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
POB Tiện ích cộng đồng4,8004,800000.00
POS Dầu khí5,5006,3001080014.55
POV Tiện ích cộng đồng8,0008,00034000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng14,00015,900201,90013.57
PPI Bất động sản40030013,790-100-25.00
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống4,1003,50060-600-14.63
PRT Thực phẩm & Đồ uống19,00019,000000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
PSG Xây dựng và Vật liệu2001008,390-100-50.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống16,50016,50012000.00
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,2001,21000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu4,5004,600201002.22
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,00010,000000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,400000.00
PTV Dầu khí6,0006,7003070011.67
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu4004009000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu6006001,22000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
PVO Hóa chất2,5002,500000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7004,9002,3902004.26
PVR Bất động sản1,2001,300701008.33
PVV Xây dựng và Vật liệu4004002,85000.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
PWA Bất động sản7,1007,7003,8506008.45
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,6001,8005,00020012.50
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản7,6007,9008,9603003.95
PXM Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống15,50017,800302,30014.84
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống23,00024,10048,7301,1004.78
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng19,50019,500000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,300000.00
QTP Tiện ích cộng đồng10,80010,8002,41000.00
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,9007,900000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu24,40024,400000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu9,9009,300190-600-6.06
RGC Truyền thông4,0004,000000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất8,6008,600000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu3004001010033.33
S27 Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu4004001000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông4,5004,500000.00
SAS Du lịch và giải trí22,50023,0002,0905002.22
SB1 Thực phẩm & Đồ uống6,8006,800000.00
SBD Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
SBH Tiện ích cộng đồng26,00024,50010-1,500-5.77
SBL Thực phẩm & Đồ uống14,00014,500205003.57
SBM Xây dựng và Vật liệu19,00019,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,0001,00010,57000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,0002,100101005.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,5002,5001,81000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu50040020-100-20.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu9009001,01000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10017,0003601,90012.58
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống13,50013,500000.00
SEP Hóa chất13,00013,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống3003005,48000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,2003,8201001.96
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản9,2009,200000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
SIP Bất động sản64,90066,0001,0301,1001.69
SIV Hóa chất76,00076,000000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống19,00019,0001,46000.00
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,4006,400000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống23,70023,700000.00
SNC Thực phẩm & Đồ uống14,60014,500900-100-0.68
SNZ Xây dựng và Vật liệu15,50016,1001,8406003.87
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng34,00034,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu9,50010,0005,1505005.26
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng67,80067,800000.00
SPC Hóa chất19,50019,500000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin60070041010016.67
SRT Du lịch và giải trí2,9003,2001030010.34
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,7001,700000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống2,3002,5003,8902008.70
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STH Truyền thông23,00022,7002,040-300-1.30
STL Bất động sản3,5003,500000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu17,40014,80010-2,600-14.94
STW Tiện ích cộng đồng3,4003,400000.00
SUM Truyền thông2,7002,700000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50013,0001,3205004.00
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,1001,500-100-1.09
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp124,500124,500000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính4,8004,800000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,800608005.33
TDB Tiện ích cộng đồng47,10047,100000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
TDS Tài nguyên cơ bản10,00011,000601,00010.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,60032,600000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản14,00014,0002,22000.00
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản12,50010,70010-1,800-14.40
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,5006205007.14
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản7,5007,500000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu13,20011,30010-1,900-14.39
TMG Tài nguyên cơ bản29,00029,000000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản12,00012,0005000.00
TND Tài nguyên cơ bản12,00011,600240-400-3.33
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản3,6004,10055050013.89
TNW Tiện ích cộng đồng9,4009,400000.00
TOP Bán lẻ40040030,34000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7005,3001060012.77
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí34,60034,600000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TSJ Du lịch và giải trí33,80033,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế49,80049,500460-300-0.60
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng6,7006,700000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông7,3007,3001,70000.00
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu19,40019,400000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,2006,200000.00
TVP Dược phẩm và Y tế37,40037,400000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
TVW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế9,0009,000000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,5008,100106008.00
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng8,3008,300000.00
UPH Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
V11 Bất động sản3003001000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu20030022010050.00
VAV Tiện ích cộng đồng44,20042,00070-2,200-4.98
VBB Ngân hàng15,10014,500380-600-3.97
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,00031,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
VCA Tài nguyên cơ bản10,00010,00044000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu50,00050,000000.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng28,90028,900000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu2,9002,9003000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
VDT Tài nguyên cơ bản13,50013,500000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,10028,70027,590-400-1.37
VEC Công nghệ thông tin6,6007,5001,10090013.64
VEF Truyền thông54,70059,0001,1504,3007.86
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất60,00060,000000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,00010000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,900103008.33
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng38,60040,0002801,4003.63
VGI Viễn thông19,90020,80036,7509004.52
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng6,1006,40012,2903004.92
VGV Bất động sản12,00012,000000.00
VHD Bất động sản4,9004,900000.00
VHF Thực phẩm & Đồ uống13,40013,400000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp60070011,65010016.67
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng13,10013,50079,4704003.05
VIH Xây dựng và Vật liệu21,70021,700000.00
VIM Tài nguyên cơ bản16,30017,9003001,6009.82
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1009,3001601,20014.81
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống16,90016,900000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu32,90032,900000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống15,60016,0004804002.56
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1004,50020-600-11.76
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng10,10010,100000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,8002,800000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,8002,24020012.50
VNB Truyền thông11,80011,70020-100-0.85
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,2001,10067,250-100-8.33
VNI Bất động sản11,50010,00010-1,500-13.04
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất3,8004,20025040010.53
VNX Truyền thông61,90053,70030-8,200-13.25
VNY Hóa chất4,8004,800000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống10,20010,3001,1001000.98
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu7007001000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8003,2003,45040014.29
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
VRG Bất động sản8,4008,7002,0803003.57
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống6,5006,50034000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống23,80025,000701,2005.04
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp50050041000.00
VT1 Bán lẻ29,00029,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu4,9004,400150-500-10.20
VTD Du lịch và giải trí32,70032,9006,0902000.61
VTE Công nghệ thông tin11,00011,000000.00
VTG Du lịch và giải trí8,2008,200000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90019,8004509004.76
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,200108,4002,9501,2001.12
VTR Du lịch và giải trí42,00039,500190-2,500-5.95
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,30017,30060-3,000-14.78
VVN Xây dựng và Vật liệu1,9001,9001000.00
VWS Tiện ích cộng đồng14,60014,600000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống37,60037,500160-100-0.27
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,9001000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng20,70020,700000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản9,8009,800000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng24,80025,5002907002.82
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu7,0007,2001202002.86
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng4,3004,9001,82060013.95
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00040,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế84,50084,500000.00


Giá cpe - Xem 1035
Giá cp vgc - Xem 547
Giá cp spi - Xem 510
Giá cp aaa - Xem 493
Giá cp vre - Xem 486
Giá cp vsc - Xem 435
Giá cp vcp - Xem 432
Giá cp art - Xem 411
Giá cp yeg - Xem 409
Hp cp1025 giá - Xem 228
Giá cp liên việt - Xem 211