Thông tin gia cafe tuoi mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia cafe tuoi mới nhất ngày 24/01/2020 trên website Ctc-vn.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,417Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk32,000100
Lâm Đồng31,500100
Gia Lai31,800100
Đắk Nông31,800100
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1055
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201337+2+0.15 %771713461328133751999
05/201351+3+0.22 %635213591341135836076
07/201369+3+0.22 %193913771359136717060
09/201387+2+0.14 %1811394137713857749
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20111-0.05-0.05 %18581112.20110.10111.5097635
05/20113.25-0.1-0.09 %9833114.45112.35113.5555355
07/20115.50-0.15-0.13 %8545116.75114.65116.0548433
09/20117.55-0.2-0.17 %3712118.80116.75118.1032319
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73
2020-01-17114.25114.44112.62113.22 0.63
2020-01-16115.84116.37113.63113.93 1.54
2020-01-15116.58117.57115.28115.68 0.7
2020-01-14116.50116.71114.92116.48 0.03
2020-01-13119.73119.73115.45116.45 2.85
2020-01-10118.50120.21117.62119.76 1.18
2020-01-09119.71121.39118.10118.35 1.09
2020-01-08123.67124.06119.31119.64 3.74
2020-01-07123.68124.38120.90124.11 0.43
2020-01-06127.37127.49122.56123.58 3.31
2020-01-03128.15129.33126.34127.67 0.31
2020-01-02131.23131.76127.38128.06 3.39
2019-12-30133.04133.50130.55132.39 0.61
2019-12-27128.73133.44128.44133.19 2.11
2019-12-24126.64131.21125.96130.38 3.11
2019-12-23131.18131.99125.44126.33 3.94

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2
2020-01-171320.000001326.000001316.000001325.00000 0.53
2020-01-161327.000001329.000001318.000001318.00000 0.76
2020-01-151316.000001339.000001313.000001328.00000 0.68
2020-01-141315.000001344.000001313.000001319.00000 0.16
2020-01-131345.000001345.000001309.000001317.00000 2.21
2020-01-101340.000001349.000001314.000001346.00000 0.53
2020-01-091349.000001358.000001339.000001339.00000 0.98
2020-01-081363.000001364.000001343.000001352.00000 1.04
2020-01-071357.000001366.000001335.000001366.00000 0.88
2020-01-061372.000001375.000001343.000001354.00000 1.26
2020-01-031380.000001382.000001367.000001371.00000 0.88
2020-01-021383.000001389.000001369.000001383.00000 0.51
2019-12-301388.000001390.000001362.000001376.00000 0.51
2019-12-271375.000001394.000001362.000001383.00000 2.68
2019-12-241335.000001353.000001335.000001346.00000 0.82
2019-12-231374.000001383.000001330.000001335.00000 3

Liên quan gia cafe tuoi